Từ tiếng Trung
谢天谢地
xiè tiān xiè dì
(idiom) thank goodness
Phồn thể: 謝天謝地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) thank goodness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 天 · 谢 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiè tiān xiè dì
(idiom) thank goodness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谢 · 天 · 谢 · 地
Từ vựng