Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

非常感谢

fēi cháng gǎn xiè

extremely grateful; very thankful

Phồn thể: 非常感謝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extremely grateful; very thankful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 非 · 常 · 感 · 谢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả