Từ tiếng Trung
非常感谢
fēi cháng gǎn xiè
extremely grateful; very thankful
Phồn thể: 非常感謝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- extremely grateful; very thankful
Các chữ trong từ này
非fēi8 nétnot, negative, non-常cháng11 nétcommon, general, normal感gǎn13 nétto affect, to move, to touch谢xiè12 nétto thank
Từ thường dùng: 非 · 常 · 感 · 谢
Từ vựng