Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多谢

duō xiè

many thanks

Phồn thể: 多謝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many thanks
  • thanks a lot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 谢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả