Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不客气

bù kè qi

you're welcome

Phồn thể: 不客氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • you're welcome
  • don't mention it
  • impolite
  • rude
  • blunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 客 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bù kè qi,bù yòng xiè。

You're welcome, no need to thank me.