Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不用

bù yòng

need not

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • need not

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bù kè qi,bù yòng xiè。

You're welcome, no need to thank me.

wǒ yòng bǐ xiě hàn zì,bù yòng diàn nǎo。

I write Chinese characters with a pen, not with a computer.