Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新陈代谢

xīn chén dài xiè

metabolism (biology)

Phồn thể: 新陳代謝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • metabolism (biology)
  • the new replaces the old (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 陈 · 代 · 谢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả