Từ tiếng Trung
亵渎
xiè dú
(literary) to blaspheme; to desecrate; to profane
Phồn thể: 褻瀆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (literary) to blaspheme; to desecrate; to profane
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亵 · 渎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.