Chữ Hán
雚
guàn
heron
17 nétBộ thủ 隹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heron
- small cup
- (archaic) stork
- variant of 萑[huan2]
Pinyin
guànhuán
Thứ tự nét
雚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
关guān
frontier pass
管guǎn
tube, pipe, duct
官guān
official, public servant
馆guǎn
public building
观guān
to observe, to spectate
冠guān
cap, crown, headgear
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
惯guàn
habit, custom