Chữ Hán
隼
sǔn
falcon, eagle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- falcon, eagle
- an aquiline nose
- falcon
- Taiwan pr. [zhun3]
Thứ tự nét
隼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan