Chữ Hán
雇
gù
employment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- employment
- to hire, to employ
- variant of 雇[gu4]
- to employ
- to hire
Giản thể / Phồn thể
雇→僱
Thứ tự nét
雇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan