Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解雇

jiě gù

to fire

Phồn thể: 解僱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fire
  • to sack
  • to dismiss
  • to terminate employment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 雇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả