Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雇员
Từ tiếng Trung
Lưu
雇员
gù yuán
employee
Nghe
Phồn thể:
僱員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
employee
Các chữ trong từ này
雇
gù
12 nét
employment
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 雇 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雇主
gù zhǔ
variant of 雇主[gu4 zhu3]; employer
雇佣
gù yōng
to employ; to hire
雇用
gù yòng
to employ; to hire