Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雇用

gù yòng

to employ; to hire

Phồn thể: 僱用

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to employ; to hire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雇 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả