Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雇主

gù zhǔ

variant of 雇主[gu4 zhu3]

Phồn thể: 僱主

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 雇主[gu4 zhu3]
  • employer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雇 · 主

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả