Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雀

què

sparrow

11 nétBộ thủ 隹Số 2425

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sparrow
  • a freckle
  • lentigo
  • (bound form) small bird
  • also pr. [qiao3]

Pinyin

quèqiāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A small 小 bird 隹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan