Chữ Hán
雀
què
sparrow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sparrow
- a freckle
- lentigo
- (bound form) small bird
- also pr. [qiao3]
Pinyin
quèqiāo
Thứ tự nét
雀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan