Chữ Hán
缺
quē
to lack, to be short
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lack, to be short
- vacancy, gap, deficit
- deficiency
- lack
- scarce
Thứ tự nét
缺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
缺乏quē fáto lack; to be short of缺少quē shǎolack; shortage of; shortfall; to be short (of); to lack缺点quē diǎnweak point; fault; shortcoming; disadvantage; CL:個|个[ge4]缺陷quē xiàndefect; flaw短缺duǎn quēshortage缺席quē xíto be absent缺口quē kǒunick; jag; gap; shortfall缺失quē shīlack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack欠缺qiàn quēto be deficient in; lapse; deficiency空缺kòng quēvacancy
Chữ liên quan