Từ tiếng Trung
缺乏
quē fá
to lack; to be short of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lack; to be short of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缺 · 乏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
quē fá
to lack; to be short of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缺 · 乏
Từ vựng