Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缺点

quē diǎn

weak point

Phồn thể: 缺點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weak point
  • fault
  • shortcoming
  • disadvantage
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缺 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả