Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缺口

quē kǒu

nick

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nick
  • jag
  • gap
  • shortfall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缺 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả