Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
缺席
Từ tiếng Trung
Lưu
缺席
quē xí
to be absent
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be absent
Các chữ trong từ này
缺
quē
10 nét
to lack, to be short
席
xí
10 nét
seat, place
Từ thường dùng: 缺 · 席
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
缺乏
quē fá
to lack; to be short of
缺少
quē shǎo
lack; shortage of; shortfall; to be short (of); to lack
缺点
quē diǎn
weak point; fault; shortcoming; disadvantage; CL:個|个[ge4]
缺陷
quē xiàn
defect; flaw
缺口
quē kǒu
nick; jag; gap; shortfall
缺失
quē shī
lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack