Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缺席

quē xí

to be absent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be absent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缺 · 席

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả