Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空缺

kòng quē

vacancy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vacancy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 缺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả