Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空袭

kōng xí

to make an air raid

Phồn thể: 空襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make an air raid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả