Từ tiếng Trung
空军
kōng jūn
air force
Phồn thể: 空軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- air force
- (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kōng jūn
air force
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 军
Từ vựng