Từ tiếng Trung
空调
kōng tiáo
air conditioning
Phồn thể: 空調
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- air conditioning
- air conditioner (including units that have a heating mode)
- CL:臺|台[tai2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 调
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kōng tiáo
air conditioning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 调
Từ vựng