Từ tiếng Trung
空间
kōng jiān
space; room
Phồn thể: 空間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- space; room
- (fig.) scope; leeway
- (astronomy) outer space
- (physics, math.) space
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 间
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kōng jiān
space; room
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 空 · 间
Từ vựng