Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

缶

fǒu

earthen crock or jar

6 nétBộ thủ 缶Số 4159

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earthen crock or jar
  • pottery

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An earthen jar

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

缶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan