Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

秉

bǐng

to grasp, to hold

8 nétBộ thủ 禾Số 4157

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grasp, to hold
  • to maintain, to preside over
  • surname Bing
  • to grasp
  • to hold

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 彐 grasping a bundle of grain 禾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

秉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan