Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冰

bīng

ice

6 nétBộ thủ 冫Số 1136

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ice
  • ice-cold
  • CL:塊|块[kuai4]
  • to chill sth
  • (of an object or substance) to feel cold

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Ice-cold冫 water 水

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan