Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凑

còu

to piece together, to assemble

11 nétBộ thủ 冫Số 1427Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to piece together, to assemble
  • to gather together, pool or collect
  • to happen by chance
  • to move close to
  • to exploit an opportunity

Giản thể / Phồn thể

凑→湊

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

凑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan