Chữ Hán
凑
còu
to piece together, to assemble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to piece together, to assemble
- to gather together, pool or collect
- to happen by chance
- to move close to
- to exploit an opportunity
Giản thể / Phồn thể
凑→湊
Thứ tự nét
凑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan