Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拼凑

pīn còu

to assemble

Phồn thể: 拼湊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assemble
  • to put together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拼 · 凑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả