Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拼凑
Từ tiếng Trung
Lưu
拼凑
pīn còu
to assemble
Nghe
Phồn thể:
拼湊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to assemble
to put together
Các chữ trong từ này
拼
pīn
9 nét
to link, to join together
凑
còu
11 nét
to piece together, to assemble
Từ thường dùng: 拼 · 凑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拼命
pīn mìng
to do one's utmost; with all one's might; at all costs; (to work or fight) as if one's li…
拼音
pīn yīn
phonetic writing; pinyin (Chinese romanization)
拼搏
pīn bó
to struggle; to wrestle
拼写
pīn xiě
to spell
拼图
pīn tú
jigsaw puzzle; to do a jigsaw puzzle