Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拼音

pīn yīn

phonetic writing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • phonetic writing
  • pinyin (Chinese romanization)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拼 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả