Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拼搏
Từ tiếng Trung
Lưu
拼搏
pīn bó
to struggle
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to struggle
to wrestle
Các chữ trong từ này
拼
pīn
9 nét
to link, to join together
搏
bó
13 nét
combat
Từ thường dùng: 拼 · 搏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拼命
pīn mìng
to do one's utmost; with all one's might; at all costs; (to work or fight) as if one's li…
拼音
pīn yīn
phonetic writing; pinyin (Chinese romanization)
拼写
pīn xiě
to spell
拼图
pīn tú
jigsaw puzzle; to do a jigsaw puzzle
拼凑
pīn còu
to assemble; to put together