Từ tiếng Trung
拼图
pīn tú
jigsaw puzzle
Phồn thể: 拼圖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jigsaw puzzle
- to do a jigsaw puzzle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拼 · 图
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pīn tú
jigsaw puzzle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拼 · 图
Từ vựng