Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冲

chōng

wash, rinse, flush

6 nétBộ thủ 冫Số 479Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wash, rinse, flush
  • dash
  • soar
  • (of water) to dash against
  • to mix with water

Pinyin

chōngchòng

Giản thể / Phồn thể

冲→衝

Dạng biến thể: 沖

Dạng biến thể

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan