Chữ Hán
沖
chōng
wash, rinse, flush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wash, rinse, flush
- dash
- soar
- (of water) to dash against
- to mix with water
Giản thể / Phồn thể
冲→沖
Thứ tự nét
沖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
冲chōng
wash, rinse, flush
充chōng
to fill, to supply
虫chóng
insect, worm
宠chǒng
to love
崇chóng
high, dignified
舂chōng
to grind in a mortar
铳chòng
ancient weapon
憧chōng
indecisive, irresolute