Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

憧

chōng

indecisive, irresolute

15 nétBộ thủ 忄Số 4887

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • indecisive, irresolute
  • to yearn for
  • used in 憧憬[chong1 jing3]
  • used in 憧憧[chong1 chong1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

憧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan