Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

憧憬

chōng jǐng

to long for; to look forward to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to long for; to look forward to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 憧 · 憬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.