Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

憬

jǐng

to rouse, to awaken

15 nétBộ thủ 忄Số 4859

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rouse, to awaken
  • to become conscious
  • awaken

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mind

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

憬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan