Chữ Hán
怛
dá
grieving
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grieving
- worried
- distressed
- alarmed
- shocked
Thứ tự nét
怛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor