Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

景

jǐng

scenery, view

12 nétBộ thủ 日Số 1556

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scenery, view
  • conditions, circumstances
  • surname Jing
  • (bound form) scenery
  • circumstance

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 rising over a city 京; 京 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

景

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan