Từ tiếng Trung
前景
qián jǐng
foreground
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foreground
- vista
- (future) prospects
- perspective
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 景
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián jǐng
foreground
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 景
Từ vựng