Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
景区
Từ tiếng Trung
Lưu
景区
jǐng qū
scenic area
Nghe
Phồn thể:
景區
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
scenic area
Các chữ trong từ này
景
jǐng
12 nét
scenery, view
区
qū
4 nét
area, district, region, ward
Từ thường dùng: 景 · 区
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
景点
jǐng diǎn
tourist attraction; scenic spot
景观
jǐng guān
landscape
景象
jǐng xiàng
scene; sight (to behold)
景色
jǐng sè
scenery; landscape; view