Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

景色

jǐng sè

scenery; landscape; view

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scenery; landscape; view

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 景 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả