Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

景点

jǐng diǎn

tourist attraction; scenic spot

Phồn thể: 景點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tourist attraction; scenic spot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 景 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả