Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情景

qíng jǐng

scene; spectacle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scene; spectacle
  • circumstances; situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 景

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả