Từ tiếng Trung
情报
qíng bào
information; intelligence
Phồn thể: 情報
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- information; intelligence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 报
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qíng bào
information; intelligence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 报
Từ vựng