Từ tiếng Trung
情况
qíng kuàng
circumstances; state of affairs; situation
Phồn thể: 情況
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- circumstances; state of affairs; situation
- CL:種|种[zhong3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 况
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qíng kuàng
circumstances; state of affairs; situation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 况
Từ vựng