Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

摘

zhāi

to pick, to pluck, to select, to take

14 nétBộ thủ 扌Số 1555

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick, to pluck, to select, to take
  • to take; to pick (flowers, fruit etc); to pluck; to remove; to take off (glasses, hat etc)
  • to select; to pick out
  • to borrow money at a time of urgent need

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To pick 扌 a fruit off a branch 啇

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

摘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan