Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
摘要
Từ tiếng Trung
Lưu
摘要
zhāi yào
summary
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
summary
abstract
Các chữ trong từ này
摘
zhāi
14 nét
to pick, to pluck, to select, to take
要
yào
9 nét
essential, necessary
Từ thường dùng: 摘 · 要
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
摘下
zhāi xià
to take off; to remove (one's hat, a door from its hinges etc); to pick (a piece of fruit…
摘录
zhāi lù
to extract; to excerpt; an excerpt