Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摘要

zhāi yào

summary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summary
  • abstract

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摘 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả