Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摘录

zhāi lù

to extract

Phồn thể: 摘錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extract
  • to excerpt
  • an excerpt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摘 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả